|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sao chổi
noun
comet
 | [sao chổi] | |  | comet | |  | Halley dùng toán học chứng minh rằng sao chổi di chuyển quanh mặt trời theo quỹ đạo elip | | Halley mathematically demonstrated that comets move in elliptic orbits around the sun |
|
|
|
|